Bài viết này dựa trên luật Đài Loan. Buổi tư vấn diễn ra bằng tiếng Trung; nếu cần phiên dịch, hãy cho chúng tôi biết khi gửi yêu cầu.
Sử dụng hay tàng trữ ma túy bị phạt nặng nhẹ tùy cấp ma túy, và với tàng trữ thì còn tùy trọng lượng tịnh nguyên chất (Điều 10–11 Luật Phòng chống Tác hại Ma túy). Khi quyết định hoãn truy tố, công tố viên có thể buộc bạn điều trị cai nghiện hoặc thực hiện biện pháp phù hợp khác (Điều 253-2 Bộ luật Tố tụng Hình sự), và trước đó phải hỏi ý kiến cơ sở y tế (Điều 24 Luật Phòng chống Tác hại Ma túy).
Sử dụng ma túy bị phạt thế nào?
Sử dụng ma túy cấp 1 bị phạt tù từ sáu tháng đến năm năm; sử dụng ma túy cấp 2 bị phạt tù đến ba năm (Điều 10 Luật Phòng chống Tác hại Ma túy). Điều này chỉ quy định hình phạt cho việc sử dụng hai cấp đó: cấp 1 có mức thấp nhất là sáu tháng tù, còn cấp 2 không có mức thấp nhất. Đài Loan chia ma túy thành bốn cấp (級); cách chia này không giống danh mục chất ma túy ở Việt Nam, nên trước hết cần xác định chất bị phát hiện thuộc cấp nào. Về thực tiễn xét xử, Đại Hội đồng Hình sự của Tòa án Tối cao Đài Loan trong quyết định 109-Tai-Shang-Da-3826 (năm 2020) cho rằng: người sử dụng ma túy tái phạm khi đã quá ba năm kể từ lần gần nhất được thả sau khi chấp hành xong biện pháp quan sát – cai nghiện (觀察、勒戒) hoặc cai nghiện bắt buộc (強制戒治) thì được áp dụng lại thủ tục quan sát – cai nghiện hoặc cai nghiện bắt buộc theo Điều 20 khoản 1 và 2, dù trong khoảng thời gian đó người này từng bị truy tố, kết án hay thi hành án. Quyết định này giải thích Điều 20 khoản 3 theo bản sửa đổi có hiệu lực từ ngày 15/7/2020; điều khoản này sau đó có được sửa nữa hay không vẫn cần kiểm tra, và mỗi vụ vẫn được xét theo tình tiết cụ thể.
施用第一級毒品者,處六月以上五年以下有期徒刑。施用第二級毒品者,處三年以下有期徒刑。(毒品危害防制條例第10條)
Tóm tắt không chính thức: Sử dụng ma túy cấp một bị phạt tù từ sáu tháng đến năm năm, còn cấp hai bị phạt tù đến ba năm.
Tàng trữ ma túy bị phạt thế nào?
Mức phạt khi tàng trữ tùy cấp ma túy và trọng lượng tịnh nguyên chất (Điều 11). Ở mức cơ bản, tàng trữ ma túy cấp 1 bị phạt tù đến ba năm, giam giữ ngắn hạn hoặc phạt tiền đến 300.000 Đài tệ; cấp 2 bị phạt tù đến hai năm, giam giữ ngắn hạn hoặc phạt tiền đến 200.000 Đài tệ. Số lượng càng lớn thì khung hình phạt càng cao:
| Cấp ma túy | Mức phạt khi tàng trữ (Điều 11) |
|---|---|
| Cấp 1 | Tù đến 3 năm, giam giữ ngắn hạn hoặc phạt tiền đến 300.000 Đài tệ. Từ 10 g tịnh nguyên chất trở lên: tù từ 1 đến 7 năm, có thể phạt thêm tiền đến 1 triệu Đài tệ. |
| Cấp 2 | Tù đến 2 năm, giam giữ ngắn hạn hoặc phạt tiền đến 200.000 Đài tệ. Từ 20 g tịnh nguyên chất trở lên: tù từ 6 tháng đến 5 năm, có thể phạt thêm tiền đến 700.000 Đài tệ. |
| Cấp 3 | Từ 5 g tịnh nguyên chất trở lên: tù đến 2 năm, có thể phạt thêm tiền đến 200.000 Đài tệ. Dưới mức này thì không bị xử lý hình sự theo Điều 11; nhưng tàng trữ hoặc sử dụng mà không có lý do chính đáng sẽ bị phạt hành chính từ 10.000 đến 50.000 Đài tệ và phải học 4–8 giờ về tác hại của ma túy (Điều 11-1 khoản 2). |
| Cấp 4 | Từ 5 g tịnh nguyên chất trở lên: tù đến 1 năm, có thể phạt thêm tiền đến 100.000 Đài tệ. Dưới mức này, cũng bị phạt hành chính và phải học về tác hại của ma túy theo Điều 11-1 khoản 2 như trên. |
Người sử dụng ma túy cấp 3 hoặc cấp 4 mà không có lý do chính đáng cũng chịu biện pháp hành chính theo Điều 11-1 khoản 2; riêng người chưa thành niên thì được xử lý theo luật về vụ việc thiếu niên (少年事件處理法). Tàng trữ dụng cụ chuyên dùng để sản xuất hoặc sử dụng ma túy cấp 1, cấp 2 bị phạt tù đến một năm, giam giữ ngắn hạn hoặc phạt tiền đến 100.000 Đài tệ (Điều 11 khoản 7). Cũng cần phân biệt tàng trữ đơn thuần với tàng trữ để bán: Đại Hội đồng Hình sự của Tòa án Tối cao trong quyết định 109-Tai-Shang-Da-4861 cho rằng người mua ma túy để kiếm lời nhưng bị bắt trước khi tìm người mua thì chưa bị coi là đã bắt đầu bán, mà bị xử về tội tàng trữ ma túy nhằm mục đích bán — một tội danh khác với tàng trữ đơn thuần nói ở trên. Theo lập luận của quyết định, nếu đã thương lượng với một người mua xác định được rồi mới mua hàng, hoặc đã chào bán rộng rãi rồi mới mua, thì có thể đã bước vào giai đoạn bán; phải xem xét toàn bộ hành vi, và mỗi vụ vẫn được xét theo tình tiết cụ thể.
Hoãn truy tố kèm điều trị cai nghiện là gì?
Hoãn truy tố (緩起訴) nghĩa là công tố viên tạm chưa đưa vụ án ra tòa mà cho một thời gian thử thách, có thể kèm điều kiện; Việt Nam không có chế định giống hệt. Khi quyết định hoãn truy tố, công tố viên có thể buộc bị cáo hoàn thành trong một thời hạn nhất định việc điều trị cai nghiện, điều trị tâm thần, trị liệu tâm lý, tư vấn tâm lý, hỗ trợ tâm lý hoặc biện pháp phù hợp khác (Điều 253-2 khoản 1 mục 6 Bộ luật Tố tụng Hình sự). “Bị cáo” (被告) ở đây là cách luật Đài Loan gọi người bị điều tra, dùng ngay từ giai đoạn điều tra, tương đương cả “bị can” lẫn “bị cáo” ở Việt Nam. Các điều kiện từ mục 3 đến mục 6, trong đó có điều trị cai nghiện, phải được bị cáo đồng ý. Trước khi hoãn truy tố kèm điều kiện ở mục 6, công tố viên phải hỏi ý kiến cơ sở y tế và, khi cần, hỏi thêm cơ quan hoặc tổ chức liên quan khác (Điều 24 khoản 3 Luật Phòng chống Tác hại Ma túy).
六、完成戒癮治療、精神治療、心理治療、心理諮商、心理輔導或其他適當之處遇措施。(刑事訴訟法第253條之2第1項第6款)
Tóm tắt không chính thức: Điều kiện kèm theo quyết định hoãn truy tố có thể là hoàn thành việc điều trị cai nghiện, điều trị tâm thần, trị liệu hay tư vấn tâm lý, hoặc biện pháp phù hợp khác.
Khi nào có thể được hoãn truy tố?
Theo Điều 253-1 Bộ luật Tố tụng Hình sự, hoãn truy tố chỉ áp dụng khi tội bị điều tra không phải tội có hình phạt tử hình, tù chung thân hoặc mức thấp nhất từ ba năm tù trở lên. Công tố viên cân nhắc các yếu tố nêu tại Điều 57 Bộ luật Hình sự và lợi ích công cộng; nếu thấy phù hợp, có thể ấn định thời gian hoãn truy tố từ một đến ba năm. Đây là quyền cân nhắc của công tố viên, không phải điều bạn đương nhiên được hưởng.
Nếu công tố viên đã quyết định hoãn truy tố có điều kiện theo Điều 253-1 khoản 1 và Điều 253-2 khoản 1 mục 4–6 hoặc mục 8, hoặc tòa án thiếu niên (tòa thiếu niên của tòa án địa phương) thấy nên xử lý theo thủ tục dành cho thiếu niên, thì không áp dụng thủ tục quan sát – cai nghiện tại Điều 20 khoản 1, cũng không áp dụng quy định tại Điều 23 khoản 2 rằng người tái phạm trong vòng ba năm sau khi được thả phải bị truy tố theo luật (Điều 24 khoản 1 Luật Phòng chống Tác hại Ma túy). Nếu quyết định hoãn truy tố bị hủy, công tố viên phải tiếp tục điều tra hoặc truy tố (Điều 24 khoản 2).
Vụ án ma túy thường diễn ra thế nào?
Phần lớn vụ án ma túy bắt đầu khi cảnh sát lấy lời khai hoặc công tố viên điều tra. Nếu bị phát hiện hoặc nhận giấy mời đến làm việc, trước hết hãy tìm hiểu quyền của bạn khi trình bày với cảnh sát và khi bị hỏi cung; xem thêm hướng dẫn về giấy mời làm việc của cảnh sát và giấy triệu tập của công tố viên để biết cần chuẩn bị gì trước khi đến. Về việc lấy mẫu nước tiểu, thường gặp trong vụ ma túy: Phán quyết 111-Hsien-Pan-16 của Tòa án Hiến pháp (năm 2022) cho rằng Điều 205-2 Bộ luật Tố tụng Hình sự, vốn cho phép cảnh sát tư pháp (司法警察, người làm nhiệm vụ điều tra hình sự) cưỡng chế lấy nước tiểu của người bị áp giải hoặc bị bắt, không đáp ứng nguyên tắc thủ tục pháp lý đúng đắn, và tuyên quy định này hết hiệu lực chậm nhất sau hai năm. Thời hạn hai năm đó đã qua; thủ tục chuyển tiếp mà phán quyết đặt ra (báo công tố viên cấp giấy phép giám định) chỉ áp dụng cho đến khi luật được sửa. Luật đã được sửa thế nào vẫn cần kiểm tra, và mỗi vụ vẫn được xét theo tình tiết cụ thể.
Khi nào nên hỏi ý kiến luật sư?
Bạn nên hỏi luật sư khi nhận giấy mời của cảnh sát hoặc giấy triệu tập của công tố viên, khi vụ việc đang được xem xét hoãn truy tố, hoặc khi cần chuẩn bị giấy tờ liên quan đến điều trị cai nghiện. Trang này chỉ tóm tắt khung hình phạt và thủ tục theo luật; không phải lời khuyên về cai nghiện hay dùng thuốc, cũng không phải tư vấn pháp lý cá nhân.
