Bài viết này dựa trên luật Đài Loan. Buổi tư vấn diễn ra bằng tiếng Trung; nếu cần phiên dịch, hãy cho chúng tôi biết khi gửi yêu cầu.
Luật Phòng chống Bạo lực Gia đình của Đài Loan không chỉ bảo vệ vợ chồng, mà cả người sống chung, người trong cùng một gia đình và một số người có quan hệ huyết thống. Có ba loại lệnh bảo vệ dân sự: thông thường, tạm thời và khẩn cấp; xin lệnh không mất án phí. Với đơn xin lệnh khẩn cấp, nếu thấy người bị hại đang có nguy cơ cấp bách bị bạo lực, tòa phải ra lệnh trong vòng bốn giờ. Không phải cứ làm trái lệnh là phạm tội: chỉ khi vi phạm những nội dung được liệt kê tại Điều 61 thì mới có thể bị xử lý về tội vi phạm lệnh bảo vệ. Nếu bạn đang gặp nguy hiểm ngay lúc này, hãy gọi 110; cần người tư vấn hoặc đồng hành, hãy gọi đường dây bảo vệ 113 (miễn phí, 24 giờ, có phiên dịch tiếng Việt).
Bạo lực gia đình là gì, ai được coi là người trong gia đình?
Luật định nghĩa bạo lực gia đình là hành vi quấy rối, kiểm soát, đe dọa hoặc xâm hại trái pháp luật khác về thể chất, tinh thần hay kinh tế giữa các thành viên gia đình (Điều 2 mục 1). Thành viên gia đình theo Điều 3 gồm: vợ hoặc chồng, kể cả vợ/chồng cũ; người đang hoặc từng sống chung với nhau (同居), hoặc có quan hệ chủ gia đình – thành viên gia đình (家長家屬) hay giữa các thành viên trong cùng gia đình; người đang hoặc từng có quan hệ huyết thống trực hệ; họ hàng bàng hệ trong phạm vi bốn bậc thân (四親等, tức tính đến anh chị em họ), kể cả quan hệ đã chấm dứt; vợ/chồng của những người họ hàng đó, họ hàng trong phạm vi bốn bậc thân của vợ/chồng mình và vợ/chồng của họ; cùng con chưa thành niên của tất cả những người kể trên. Vì vậy, luật có thể áp dụng cho người sống chung không đăng ký kết hôn, vợ chồng đã ly hôn hay họ hàng từng ở chung nhà — không nhất thiết phải đang có hôn nhân. Ngoài ra, người từ 16 tuổi trở lên bị người yêu hiện tại hoặc người yêu cũ (không sống chung) xâm hại trái pháp luật về thể chất hoặc tinh thần, dù không phải thành viên gia đình, vẫn được áp dụng một phần quy định về lệnh bảo vệ (Điều 63-1 khoản 1); “người yêu” ở đây là hai người có quan hệ thân mật dựa trên tình cảm hoặc quan hệ tình dục (khoản 2 của cùng điều).
Ba loại lệnh bảo vệ khác nhau thế nào?
Lệnh bảo vệ dân sự có ba loại: lệnh thông thường, lệnh tạm thời và lệnh khẩn cấp (Điều 9). Lệnh thông thường chỉ được ra sau khi tòa xét xử. Lệnh tạm thời và lệnh khẩn cấp có thể ra ngay mà không cần xét xử, để kịp bảo vệ người bị hại khỏi nguy hiểm trước mắt (Điều 16 khoản 1). Với đơn xin lệnh khẩn cấp, nếu lời trình bày của người nộp đơn tại tòa hoặc qua điện thoại đủ cho thấy người bị hại đang có nguy cơ cấp bách bị bạo lực gia đình, tòa phải ra lệnh bằng văn bản trong vòng bốn giờ và có thể gửi ngay cho cảnh sát qua fax hoặc phương tiện điện tử khác (Điều 16 khoản 4).
Ai được xin lệnh, xin ở đâu, có tốn tiền không?
Người bị hại có thể tự nộp đơn lên tòa để xin lệnh thông thường hoặc lệnh tạm thời. Nếu người bị hại là người chưa thành niên, người khuyết tật, hoặc vì lý do khác khó ủy quyền cho người đại diện, thì người đại diện theo pháp luật hoặc người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ thân thích do hôn nhân trong phạm vi ba bậc thân có thể nộp thay. Công tố viên, cảnh sát và cơ quan chủ quản của thành phố trực thuộc trung ương hoặc huyện/thị cũng có thể tự mình nộp đơn (Điều 10 khoản 1–2). Xin lệnh, xin hủy, sửa đổi, gia hạn lệnh hay kháng cáo đều không phải nộp án phí (Điều 10 khoản 3). Đơn nộp tại tòa án địa phương nơi người bị hại cư trú, nơi người kia (bên bị xin lệnh) cư trú hoặc nơi xảy ra bạo lực (Điều 11).
Đơn thường phải làm bằng văn bản. Riêng khi người bị hại có nguy cơ cấp bách bị bạo lực, công tố viên, cảnh sát hoặc cơ quan chủ quản có thể xin lệnh khẩn cấp bằng lời nói, fax hoặc phương tiện kỹ thuật khác, kể cả vào ban đêm hay ngày nghỉ. Chỉ ba cơ quan này mới được xin lệnh khẩn cấp; người bị hại không thể tự nộp thẳng lên tòa. Vì vậy, khi đang gặp nguy hiểm, hãy gọi 110 trước và đề nghị cảnh sát xin lệnh khẩn cấp cho bạn (Điều 10 khoản 1–2, Điều 12 khoản 1).
Lệnh bảo vệ có thể buộc người kia làm gì, hiệu lực bao lâu?
Sau khi xét xử, nếu thấy có bạo lực gia đình và cần phải bảo vệ, tòa sẽ ra lệnh bảo vệ thông thường theo đơn hoặc tự mình quyết định, gồm một hoặc nhiều nội dung như sau (Điều 14 khoản 1, trích một phần): cấm có hành vi bạo lực; cấm quấy rối, tiếp cận, theo dõi, gọi điện, nhắn tin hoặc liên lạc khác; buộc dọn khỏi nơi ở; buộc tránh xa nhà, trường học, nơi làm việc hoặc địa điểm nhất định; quyết định ai được dùng xe máy, ô tô và đồ dùng thiết yếu; buộc hoàn thành chương trình điều trị dành cho người gây bạo lực; buộc chịu một khoản phí luật sư hợp lý; và các lệnh liên quan đến quyền nuôi con chưa thành niên hay việc thăm gặp con. Hãy đọc kỹ từng mục ghi trong lệnh của tòa. Lệnh thông thường có hiệu lực tối đa hai năm; trước khi hết hạn có thể xin hủy, sửa đổi hoặc gia hạn, mỗi lần gia hạn tối đa hai năm (Điều 15). Trừ lệnh khẩn cấp, lệnh đã ra phải được gửi cho các bên, người bị hại, cảnh sát và cơ quan chủ quản địa phương trong vòng 24 giờ (Điều 18).
“Tội bạo lực gia đình” có phải là một tội danh riêng không?
Không. Theo Điều 2 mục 2, “tội bạo lực gia đình” là cách gọi những hành vi bạo lực cố ý giữa các thành viên gia đình mà đã cấu thành tội theo luật khác, chẳng hạn tội gây thương tích hay tội đe dọa. Nói cách khác, người gây bạo lực vẫn bị xử lý theo tội danh sẵn có, chỉ là sự việc xảy ra trong gia đình. Cảnh sát bắt gặp người đang phạm tội bạo lực gia đình (phạm tội quả tang, 現行犯) thì phải bắt ngay. Ngoài ra, khi công tố viên hoặc cảnh sát tư pháp (司法警察官 và 司法警察, người làm nhiệm vụ điều tra hình sự) đang điều tra và thấy nghi vấn người đó phạm tội bạo lực gia đình hoặc vi phạm lệnh bảo vệ là rất rõ, đồng thời có nguy cơ cấp bách người đó tiếp tục xâm hại tính mạng, thân thể hay tự do của người trong gia đình, thì có thể áp giải ngay mà không cần chờ lệnh áp giải (Điều 29).
Vi phạm nội dung nào của lệnh thì bị xử lý hình sự?
Điều 61 quy định tội vi phạm lệnh bảo vệ: phạt tù đến ba năm hoặc giam giữ ngắn hạn, và/hoặc phạt tiền đến 100.000 Đài tệ. Tội này chỉ đặt ra khi người kia làm trái những nội dung sau do tòa quyết định: cấm bạo lực; cấm quấy rối, tiếp cận, theo dõi, gọi điện, nhắn tin hoặc liên lạc không cần thiết; buộc dọn khỏi nơi ở; buộc tránh xa nơi ở, nơi làm việc, trường học hoặc địa điểm nhất định; buộc hoàn thành chương trình điều trị; cùng các mục tiếp theo của điều này về hình ảnh tình dục của người bị hại: cấm phát tán, buộc giao nộp hoặc xóa những hình ảnh đang giữ, buộc xóa hoặc yêu cầu nền tảng mạng gỡ những hình ảnh đã đăng. Các nội dung khác của lệnh, như lịch thăm gặp con chưa thành niên, nếu không được tuân thủ thì về bản chất là chuyện thi hành án dân sự, không đương nhiên cấu thành tội này; vẫn phải đối chiếu nội dung cụ thể của lệnh với Điều 61.
違反法院依第十四條第一項、第十六條第三項……所為之下列裁定者,為違反保護令罪,處三年以下有期徒刑、拘役或科或併科新臺幣十萬元以下罰金:一、禁止實施家庭暴力。二、禁止騷擾、接觸、跟蹤、通話、通信或其他非必要之聯絡行為。三、遷出住居所。四、遠離住居所、工作場所、學校或其他特定場所。五、完成加害人處遇計畫。(家庭暴力防治法第61條,節錄)
Tóm tắt không chính thức: Làm trái các nội dung được liệt kê trong lệnh bảo vệ, như cấm bạo lực, cấm liên lạc hay buộc dọn khỏi nơi ở, là tội vi phạm lệnh bảo vệ, có thể bị phạt tù đến ba năm.
Khi nào nên hỏi ý kiến luật sư?
Bạn nên hỏi luật sư khi chưa biết nên xin loại lệnh nào, khi người kia đã làm trái lệnh, hoặc khi vụ việc vừa có phần hình sự vừa liên quan đến ly hôn hay quyền nuôi con. Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân.
Đường dây: Bộ Y tế và Phúc lợi, giới thiệu đường dây bảo vệ 113 ↗.
